/
幽邃
幽邃
u thuý
sâu thẳm và huyền bí; u huyền thâm sâu (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu thẳm và huyền bí; u huyền thâm sâu (văn)
- 。
Hang động này sâu thẳm và bí ẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幽邃
Phồn thể幽
u thuý
sâu thẳm và huyền bí; u huyền thâm sâu (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu thẳm và huyền bí; u huyền thâm sâu (văn)
- 。
Hang động này sâu thẳm và bí ẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.