/
幼体
幼体
ấu thể
ấu thể; con non; thể ấu trùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ấu thể; con non; thể ấu trùng
- 。
Loài ấu thể này rất nhỏ.
- 貳名danh từ
ấu thể; ấu trùng
- 。
Ấu trùng của loài côn trùng này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幼体
Phồn thể幼體
ấu thể
ấu thể; con non; thể ấu trùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ấu thể; con non; thể ấu trùng
- 。
Loài ấu thể này rất nhỏ.
- 貳名danh từ
ấu thể; ấu trùng
- 。
Ấu trùng của loài côn trùng này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.