幻觉剂

幻觉剂
huànjué
huyễn giác tễ

chất gây ảo giác; hallucinogen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất gây ảo giác; hallucinogen

    • Chất gây ảo giác là một loại chất hướng thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.