年载

年载
niánzǎi
niên tải

tuổi xuân; năm tháng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi xuân; năm tháng

    • Anh ấy đã trải qua nhiều năm ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.