年薪

年薪
niánxīn
niên tân

lương năm; thu nhập hàng năm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27057
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương năm; thu nhập hàng năm

    • Lương năm của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.