年级
年级
niên cấp
khối lớp; năm học (ở trường)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#12769Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối lớp; năm học (ở trường)
- ?
Bạn học lớp mấy rồi?
- 貳名danh từ
khối lớp; năm học; niên cấp
中学生在学校的学习阶段或等级xuésheng zài xuéxiào de xuéxí jiēduàn huò děngjí
- ?
Bạn học năm mấy rồi?
Đang tải…
年级
Phồn thể年級
niên cấp
khối lớp; năm học (ở trường)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#12769Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối lớp; năm học (ở trường)
- ?
Bạn học lớp mấy rồi?
- 貳名danh từ
khối lớp; năm học; niên cấp
中学生在学校的学习阶段或等级xuésheng zài xuéxiào de xuéxí jiēduàn huò děngjí
- ?
Bạn học năm mấy rồi?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.