年月

年月
niányuè
niên nguyệt

tháng năm; năm tháng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng năm; năm tháng

    • Tháng năm trôi qua thật nhanh!

  2. danh từ

    mùa; thời tiết theo mùa

    • Thời gian trôi qua thật nhanh!

  3. tháng năm; năm tháng (cuộc đời)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.