- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
Thu nhập hàng năm của anh ấy rất cao.
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
Thu nhập hàng năm của anh ấy rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.