年收入

年收入
niánshōu
niên thu nhập

thu nhập hàng năm; thu nhập năm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thu nhập hàng năm; thu nhập năm

    • Thu nhập hàng năm của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.