- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
khoảng thời gian ... năm
khoảng thời gian ... năm
Chúng tôi đã quen biết nhau nhiều năm.
khoảng thời gian ... năm
khoảng thời gian ... năm
Chúng tôi đã quen biết nhau nhiều năm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.