巷弄

巷弄
xiànglòng
hạng lộng

hẻm; ngõ nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hẻm; ngõ nhỏ

    • Con hẻm này rất hẹp.

  2. danh từ

    ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.