Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
巴祖卡
巴祖卡
ba tổ ca
súng phóng rocket; bazooka
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
súng phóng rocket; bazooka
- 。
Anh ấy cầm một khẩu bazooka trong tay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴祖卡
Phồn thể巴
ba tổ ca
súng phóng rocket; bazooka
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
súng phóng rocket; bazooka
- 。
Anh ấy cầm một khẩu bazooka trong tay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.