- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá basa (Pangasius bocourti)
cá basa (Pangasius bocourti)
Cá basa là một loại cá nước ngọt.
cá basa (Pangasius bocourti)
cá basa (Pangasius bocourti)
Cá basa là một loại cá nước ngọt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.