巴氏杀菌

巴氏杀菌
shìshājūn
ba thị sát khuẩn

tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur

    • Tiệt trùng Pasteur là một phương pháp chế biến thực phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.