Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
/
巴氏杀菌
巴氏杀菌
ba thị sát khuẩn
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
- 。
Tiệt trùng Pasteur là một phương pháp chế biến thực phẩm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴氏杀菌
Phồn thể巴氏殺菌
ba thị sát khuẩn
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
- 。
Tiệt trùng Pasteur là một phương pháp chế biến thực phẩm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.