Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
/
巴拿芬
巴拿芬
ba nã phân
paraffin (sáp dầu mỏ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
paraffin (sáp dầu mỏ)
- 。
Parafin là một loại sáp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴拿芬
Phồn thể巴
ba nã phân
paraffin (sáp dầu mỏ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
paraffin (sáp dầu mỏ)
- 。
Parafin là một loại sáp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.