巴巴多斯

巴巴多斯
duō
ba ba đa tư

Barbados

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Barbados

    • Barbados là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.