Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差误
差误
sai ngộ
sai lầm; nhầm lẫn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sai lầm; nhầm lẫn
- 。
Sai sót này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ差误
Phồn thể差誤
sai ngộ
sai lầm; nhầm lẫn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sai lầm; nhầm lẫn
- 。
Sai sót này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.