左近

左近
zuǒjìn
tả cận

xung quanh; xung quanh đó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xung quanh; xung quanh đó

    • Gần đây không có cửa hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(công việc, dụng cụ)HỘI Ý
  • (bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))HỘI Ý

Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.