/
巡逻艇
巡逻艇
tuần la đĩnh
tàu tuần tra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu tuần tra
- 。
Tàu tuần tra đang tuần tra trên biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巡逻艇
Phồn thể巡邏艇
tuần la đĩnh
tàu tuần tra
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu tuần tra
- 。
Tàu tuần tra đang tuần tra trên biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.