/
川贝
川贝
xuyên bối
củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong Đông y)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong Đông y)
- 。
Xuyên bối là một loại thuốc Đông y.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
川贝
Phồn thể川貝
xuyên bối
củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong Đông y)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong Đông y)
- 。
Xuyên bối là một loại thuốc Đông y.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.