/
巉
巉
sàm
⼭bộ sơn · 20 nét(văn) dốc đứng; gồ ghề; lởm chởm; hiểm trở
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
(văn) dốc đứng; gồ ghề; lởm chởm; hiểm trở
巉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
(văn) dốc đứng; gồ ghề; lởm chởm; hiểm trở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) dốc đứng; gồ ghề; lởm chởm; hiểm trở
(văn) dốc đứng; gồ ghề; lởm chởm; hiểm trở
(văn) dốc đứng; gồ ghề; lởm chởm; hiểm trở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.