Tới nội dung chính

巇

巇
xī
hy
⼭bộ sơn · 20 nét

khe núi; hẻm núi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khe núi; hẻm núi

  2. 貳名danh từ

    khe núi; hẻm vực; khe sâu

巇
xī
hy
BỘ THỦ⼭
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu