/
嶰
嶰
giải
⼭bộ sơn · 16 néthẻm núi; thung lũng hẹp giữa núi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hẻm núi; thung lũng hẹp giữa núi
嶰
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hẻm núi; thung lũng hẹp giữa núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hẻm núi; thung lũng hẹp giữa núi
hẻm núi; thung lũng hẹp giữa núi
hẻm núi; thung lũng hẹp giữa núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.