/
嶟
嶟
tôn
⼭bộ sơn · 15 nét(văn) (địa hình) dốc đứng; hiểm trở
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
(văn) (địa hình) dốc đứng; hiểm trở
嶟
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
(văn) (địa hình) dốc đứng; hiểm trở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) (địa hình) dốc đứng; hiểm trở
(văn) (địa hình) dốc đứng; hiểm trở
(văn) (địa hình) dốc đứng; hiểm trở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.