/
嵡
嵡
⼭bộ sơn · 13 nét
núi non trùng điệp; dáng núi cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
núi non trùng điệp; dáng núi cao
嵡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
núi non trùng điệp; dáng núi cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
núi non trùng điệp; dáng núi cao
núi non trùng điệp; dáng núi cao
núi non trùng điệp; dáng núi cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.