Tới nội dung chính

嵎

嵎
yú
ngu
⼭bộ sơn · 12 nét

dãy núi; núi non

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dãy núi; núi non

嵎
yú
ngu
BỘ THỦ⼭
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu