Tới nội dung chính

嵄

嵄
měi
⼭bộ sơn · 12 nét

núi; sơn nhạc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    núi; sơn nhạc

  2. 貳名danh từ

    đồi; gò đất

嵄
měi
BỘ THỦ⼭
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu