/
嵂
嵂
luật
⼭bộ sơn · 12 nétcao vút; vươn thẳng lên
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cao vút; vươn thẳng lên
- 貳动động từ
đứng sừng sững; đứng vững
嵂
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cao vút; vươn thẳng lên
- 貳动động từ
đứng sừng sững; đứng vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.