Tới nội dung chính

崚

崚
léng
lăng
⼭bộ sơn · 11 nét

cao vút; chót vót (của núi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao vút; chót vót (của núi)

    • 。

      Ngọn núi này rất cao và hùng vĩ.

崚
léng
lăng
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu