Tới nội dung chính

崄

崄
xiǎn
hiểm
⼭bộ sơn · 10 nét

dốc đứng; hiểm trở; cheo leo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dốc đứng; hiểm trở; cheo leo

    • 。

      Ngọn núi này rất hiểm trở.

  2. 貳形tính từ

    lồi lõm; gồ ghề; không bằng phẳng

崄
xiǎn
hiểm
BỘ THỦ⼭
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu