Tới nội dung chính

峣

峣
yáo
nghiêu
⼭bộ sơn · 9 nét

cao vút; cao ngất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao vút; cao ngất

    • 。

      Thế núi cao vút.

  2. 貳形tính từ

    vách đá dựng đứng; vách đứng

    • ,。

      Núi hiểm trở, cao vút tận mây.

  3. 參动động từ

    đứng sừng sững; đứng vững

    • 。

      Đỉnh núi cao vút vào mây.

峣
yáo
nghiêu
BỘ THỦ⼭
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu