Tới nội dung chính

峞

峞
wéi
quỵ
⼭bộ sơn · 9 nét

cao và gồ ghề; lồi lõm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao và gồ ghề; lồi lõm

峞
wéi
quỵ
BỘ THỦ⼭
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu