/
峓
峓
⼭bộ sơn · 9 nét
địa danh; tên địa phương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa danh; tên địa phương
峓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa danh; tên địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
địa danh; tên địa phương
địa danh; tên địa phương
địa danh; tên địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.