/
岧
岧
thiều
⼭bộ sơn · 8 nétđỉnh núi cao vút; (ngập nguy) nguy hiểm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đỉnh núi cao vút; (ngập nguy) nguy hiểm
岧
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đỉnh núi cao vút; (ngập nguy) nguy hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đỉnh núi cao vút; (ngập nguy) nguy hiểm
đỉnh núi cao vút; (ngập nguy) nguy hiểm
đỉnh núi cao vút; (ngập nguy) nguy hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.