Tới nội dung chính

岒

岒
qián
kiềm
⼭bộ sơn · 7 nét

tên địa danh (dùng trong địa danh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên địa danh (dùng trong địa danh)

岒
qián
kiềm
BỘ THỦ⼭
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu