Tới nội dung chính

屴

屴
lì
lực
⼭bộ sơn · 5 nét

núi cao; dãy núi cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    núi cao; dãy núi cao

屴
lì
lực
BỘ THỦ⼭
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu