Tới nội dung chính

尤物

尤物
yóuwù
vưu vật

người đẹp tuyệt trần; mỹ nhân hiếm có

4 nghĩa#20987
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người đẹp tuyệt trần; mỹ nhân hiếm có

    • 。

      Cô ấy là một mỹ nhân.

  2. 貳名danh từ

    người/vật xuất chúng; mỹ nhân tuyệt thế

    • 。

      Cô ấy là một người đẹp hiếm có.

  3. 參名danh từ

    vật hiếm; người (hay vật) tuyệt đẹp; giai nhân tuyệt sắc

  4. 肆名danh từ

    vật quý hiếm; mỹ nhân tuyệt sắc

尤
yóu
vưu
BỘ THỦ⼪
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu