/
复驶
复驶
phục sử
(của tuyến giao thông công cộng) khôi phục hoạt động; nối lại hoạt động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(của tuyến giao thông công cộng) khôi phục hoạt động; nối lại hoạt động
- 。
Tuyến xe buýt này đã hoạt động trở lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
复驶
Phồn thể復駛
phục sử
(của tuyến giao thông công cộng) khôi phục hoạt động; nối lại hoạt động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(của tuyến giao thông công cộng) khôi phục hoạt động; nối lại hoạt động
- 。
Tuyến xe buýt này đã hoạt động trở lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.