/
复迭
复迭
phức điệt
lặp từ hoặc âm tiết (biện pháp tu từ trong tiếng Trung)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lặp từ hoặc âm tiết (biện pháp tu từ trong tiếng Trung)(kế thừa)
- 。
Trong tiếng Hán có rất nhiều từ láy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
复迭
Phồn thể複迭
phức điệt
lặp từ hoặc âm tiết (biện pháp tu từ trong tiếng Trung)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lặp từ hoặc âm tiết (biện pháp tu từ trong tiếng Trung)(kế thừa)
- 。
Trong tiếng Hán có rất nhiều từ láy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.