/
复返
复返
phục phản
quay trở lại; trở về
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
quay trở lại; trở về
- 。
Anh ấy đã quay lại.
- 貳动động từ
trở về; quay lại
- 。
Anh ấy đã trở lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
复返
Phồn thể復返
phục phản
quay trở lại; trở về
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
quay trở lại; trở về
- 。
Anh ấy đã quay lại.
- 貳动động từ
trở về; quay lại
- 。
Anh ấy đã trở lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.