复返

复返
fǎn
phục phản

quay trở lại; trở về

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay trở lại; trở về

    • Anh ấy đã quay lại.

  2. động từ

    trở về; quay lại

    • Anh ấy đã trở lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.