复视

复视
shì
phức thị

nhìn đôi; song thị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhìn đôi; song thị

    • Anh ấy bị song thị.

  2. danh từ

    nhìn đôi; song thị (diplopia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.