/
复视
复视
phức thị
nhìn đôi; song thị
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhìn đôi; song thị
- 。
Anh ấy bị song thị.
- 貳名danh từ
nhìn đôi; song thị (diplopia)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhìn đôi; song thị
nhìn đôi; song thị
Anh ấy bị song thị.
nhìn đôi; song thị (diplopia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.