复眼

复眼
yǎn
phức nhãn

mắt kép; mắt phức (của côn trùng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt kép; mắt phức (của côn trùng)

    • Côn trùng có mắt kép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.