复核

复核
phục hạch

xem xét lại; kiểm tra lại; phúc tra

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét lại; kiểm tra lại; phúc tra

    • Xin hãy xem xét lại báo cáo này.

  2. động từ

    xem xét lại; phúc tra

    • Xin hãy xem xét lại tài liệu này.

  3. động từ

    xem xét lại; phúc tra; kiểm tra lại

    • Xin hãy xem xét lại báo cáo này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.