复映片

复映片
yìngpiàn
phục ánh phiến

phim chiếu lại; phim tái chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim chiếu lại; phim tái chiếu

    • Bộ phim này là phim chiếu lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.