复方

复方
fāng
phức phương

thuốc hỗn hợp; đơn thuốc phối hợp nhiều vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc hỗn hợp; đơn thuốc phối hợp nhiều vị

    • Loại thuốc này là chế phẩm phức hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.