复式

复式
shì
phức thức

gấp đôi; kép; lặp lại

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    gấp đôi; kép; lặp lại

    • Căn nhà này có cấu trúc hai tầng.

  2. tính từ

    kiểu kép; phức hợp; (toán) hệ thống kép

    • Căn nhà này có cấu trúc song lập.

  3. tính từ

    phức hợp; kép; (toán học) số phức

  4. tính từ

    kiểu kép; kép; (toán) phức thức

  5. hạch toán kép; dạng kép; (kế toán) bút toán kép

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.