复审

复审
shěn
phục thẩm

xem xét lại; phúc thẩm; tái thẩm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét lại; phúc thẩm; tái thẩm

    • Vụ án này cần được phúc thẩm.

  2. động từ

    xét xử lại; phúc thẩm (luật)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.