复交

复交
jiāo
phục giao

khôi phục quan hệ ngoại giao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khôi phục quan hệ ngoại giao

    • Hai nước đã nối lại quan hệ ngoại giao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.