备荒

备荒
bèihuāng
bị hoang

chuẩn bị phòng chống thiên tai; dự phòng mất mùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuẩn bị phòng chống thiên tai; dự phòng mất mùa

    • Chúng ta nên chuẩn bị chống thiên tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.