Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
/
备考
备考
bị khảo
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
- 。
Tôi đang ôn thi HSK.
- 貳动động từ
để tham khảo; (phụ lục, ghi chú) dùng để tra cứu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ备考
Phồn thể備考
bị khảo
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
- 。
Tôi đang ôn thi HSK.
- 貳动động từ
để tham khảo; (phụ lục, ghi chú) dùng để tra cứu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.