备考

备考
bèikǎo
bị khảo

ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi

    • Tôi đang ôn thi HSK.

  2. động từ

    để tham khảo; (phụ lục, ghi chú) dùng để tra cứu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.