备注
备注
bị chú
ghi chú; chú thích
2 nghĩa#47046
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ghi chú; chú thích
- 。
Vui lòng ghi chú vào biểu mẫu.
- 貳名danh từ
cột ghi chú; phần ghi chú
Đang tải…
备注
Phồn thể備註
bị chú
ghi chú; chú thích
2 nghĩa#47046
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ghi chú; chú thích
- 。
Vui lòng ghi chú vào biểu mẫu.
- 貳名danh từ
cột ghi chú; phần ghi chú
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.