Tới nội dung chính

备注

备注
bèizhù
bị chú

ghi chú; chú thích

2 nghĩa#47046
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ghi chú; chú thích

    • 。

      Vui lòng ghi chú vào biểu mẫu.

  2. 貳名danh từ

    cột ghi chú; phần ghi chú

备
bèi
bị
BỘ THỦ⼡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu